Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư
Dòng tiền từ hoạt động tài chính
Số dư cuối kỳ của tiền và các khoản tương đương tiền
(Đơn vị: triệu yên)
| 2022/3 | 2023/3 | 2024/3 | 2025/3 | 2026/3 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Dựa trên hoạt động bán hàngDòng tiền | 6,346 | 2,008 | 1,549 | 3,506 | 6,381 |
| Theo hoạt động đầu tưDòng tiền | -2,560 | -6,275 | -3,187 | -6,323 | -1,644 |
| Theo hoạt động tài chínhDòng tiền | -4,112 | -3,363 | -3,347 | 3,952 | -7,956 |
| Tiền và các khoản tương đương tiềnSố dư cuối kỳ | 26,289 | 18,816 | 13,886 | 15,021 | 11,802 |
