Chi phí R&D
Chi tiêu vốn
Khấu hao và khấu hao
(Triệu yên)
| 2022/3 | 2023/3 | 2024/3 | 2025/3 | 2026/3 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chi phí R&D | 8,897 | 10,903 | 8,019 | 10,514 | 12,060 |
| Chi tiêu vốn | 3,624 | 5,252 | 6,587 | 6,153 | 3,955 |
| Khấu hao và khấu hao | 3,714 | 3,840 | 4,290 | 4,603 | 4,663 |
(Triệu yên)
| 2022/3 | 2023/3 | 2024/3 | 2025/3 | 2026/3 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chi phí R&D | 8,897 | 10,903 | 8,019 | 10,514 | 12,060 |
| Chi tiêu vốn | 3,624 | 5,252 | 6,587 | 6,153 | 3,955 |
| Khấu hao và khấu hao | 3,714 | 3,840 | 4,290 | 4,603 | 4,663 |